monotheism
monotheism dùng để chỉ niềm tin vào một vị Thần duy nhất, một khái niệm trung tâm trong các tôn giáo lớn như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là "nhất thần giáo". Điểm mấu chốt của monotheism không chỉ là số lượng vị thần, mà là niềm tin rằng vị Thần này là đấng tối cao, toàn năng và là nguồn gốc duy nhất của mọi sự tồn tại.
Phân biệt với các khái niệm tương đồng
Người học cần phân biệt rõ monotheism với các hệ thống niềm tin khác để tránh nhầm lẫn trong dịch thuật và giao tiếp:
polytheism (đa thần giáo): Niềm tin vào nhiều vị thần khác nhau, thường phân chia theo vai trò hoặc quyền năng (ví dụ: thần sấm, thần tình yêu). Đây là đối cực trực tiếp của monotheism.
pantheism (vạn vật hữu thần): Quan niệm rằng Thần và vũ trụ là một, mọi thứ trong tự nhiên đều là biểu hiện của Thần, thay vì một vị Thần tách biệt và điều khiển vũ trụ như trong monotheism.
non-theism (phi thần giáo): Các hệ thống triết học hoặc tôn giáo không dựa trên khái niệm về một vị Thần sáng tạo (ví dụ: một số trường phái trong Phật giáo).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng monotheism, hãy lưu ý rằng từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về tôn giáo, lịch sử hoặc triết học. Trong giao tiếp thông thường, thay vì dùng danh từ monotheism, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như believe in one God (tin vào một vị Thần).
Đúng: The rise of monotheism changed the religious landscape. (Sự trỗi dậy của nhất thần giáo đã thay đổi cục diện tôn giáo.)
Sai: Sử dụng monotheism để mô tả việc một người chỉ tôn thờ một vị thần trong một hệ thống đa thần (trường hợp này gọi là henotheism).
Ý nghĩa
Niềm tin rằng chỉ có một vị Thần duy nhất
The rise of monotheism fundamentally changed the religious landscape of the ancient Near East.
Sự trỗi dậy của nhất thần giáo đã thay đổi căn bản cục diện tôn giáo ở vùng Cận Đông cổ đại.