creator
người sáng tạo / Đấng Sáng Thế
Danh từ
Số nhiều: creators
creator dùng để chỉ bất kỳ ai tạo ra một thứ gì đó mới, từ một tác phẩm nghệ thuật, một phần mềm cho đến một ý tưởng kinh doanh. Điểm mấu chốt của từ này là nhấn mạnh vào hành động khởi tạo và quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm cuối cùng.
Ý nghĩa
Danh từngười sáng tạo
Một người làm cho điều gì đó tồn tại thông qua trí tưởng tượng, kỹ năng hoặc sự phát minh
The creator of the software spent years refining the code.
Người sáng tạo ra phần mềm đã dành nhiều năm để tinh chỉnh mã nguồn.
Danh từĐấng Sáng Thế
Một vị thần hoặc thực thể tối cao được tin là đã tạo ra vũ trụ
Many ancient civilizations worshipped a single creator who shaped the world from chaos.
Nhiều nền văn minh cổ đại thờ phụng một Đấng Sáng Thế duy nhất, người đã nhào nặn thế giới từ sự hỗn loạn.