scripture
Thuật ngữ này mang sức nặng của quyền uy tuyệt đối và sự vĩnh cửu. Đây không đơn thuần là một cuốn sách hay một văn bản, mà được xem là lời truyền đạt trực tiếp từ một vị thần hoặc một nguồn linh thiêng đến nhân loại, khiến nó trở nên bất biến và thiêng liêng.
Trong khi một văn bản thông thường được đọc để lấy thông tin, thì kinh thánh được nghiên cứu để tìm kiếm sự dẫn dắt, luật lệ và sự cứu rỗi về mặt tâm linh. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo; việc dùng nó để mô tả một tài liệu thế tục sẽ được coi là một cách nói mỉa mai hoặc cường điệu về tính không thể sai sót của tài liệu đó.
Countable when referring to specific passages or individual sacred texts (the scriptures). Uncountable when referring to the general body of divine revelation (scripture).
Ý nghĩa
Những văn bản thiêng liêng của một tôn giáo, thường được coi là do thần linh truyền cảm hứng
The priest quoted from the holy scripture during the sermon.
Vị linh mục đã trích dẫn từ kinh thánh trong bài giảng.