atheism
atheism mô tả một trạng thái tư duy hoặc một hệ thống niềm tin liên quan đến việc phủ nhận sự tồn tại của các vị thần. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuyết vô thần" hoặc "chủ nghĩa vô thần", nhưng cần phân biệt rõ sắc thái giữa hai cách tiếp cận này.
Sắc thái ý nghĩa
Có một sự khác biệt tinh tế giữa việc đơn thuần là không tin và việc chủ động phủ nhận. Một mặt, atheism có thể là sự thiếu vắng niềm tin vào thần linh (một trạng thái thụ động), mặt khác, nó có thể là một lập trường triết học khẳng định rằng không có vị thần nào tồn tại (một trạng thái chủ động).
Khi so sánh với agnosticism (thuyết bất khả tri), người theo atheism thường khẳng định sự không tồn tại của thần linh, trong khi người theo agnosticism cho rằng sự tồn tại của thần linh là điều không thể biết hoặc không thể chứng minh được bằng lý trí.
Lưu ý khi sử dụng
Trong nhiều ngữ cảnh xã hội, atheism có thể bị hiểu nhầm là sự thù ghét tôn giáo. Tuy nhiên, về mặt thuật ngữ, nó chỉ đơn thuần là một quan điểm về sự tồn tại của thực thể siêu nhiên. Người học cần tránh nhầm lẫn giữa việc không tin vào thần linh với việc phản đối các giá trị đạo đức hay văn hóa của một tôn giáo cụ thể.
Đúng: He embraces atheism based on scientific evidence. (Ông ấy theo thuyết vô thần dựa trên các bằng chứng khoa học.)
Sai: Sử dụng atheism để chỉ việc ghét bỏ một tôn giáo nào đó (trong trường hợp này, các từ như anti-religious sẽ chính xác hơn).
Ý nghĩa
Sự không tin hoặc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của Thiên Chúa hoặc các vị thần
"His commitment to atheism led him to study evolutionary biology."
Sự cam kết với thuyết vô thần đã dẫn dắt anh ấy nghiên cứu sinh học tiến hóa.