atonement
atonement mang hàm ý sâu sắc về việc sửa chữa một sai lầm hoặc xóa bỏ tội lỗi thông qua một hành động bù đắp cụ thể. Trong đời sống hàng ngày, từ này không chỉ đơn thuần là lời xin lỗi, mà nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực làm điều tốt để bù lại những tổn thương hoặc sai sót đã gây ra trong quá khứ, nhằm đạt được sự tha thứ và bình an trong tâm hồn.
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Trong bối cảnh đời thường, atonement tương đương với việc chuộc lỗi hoặc đền tội. Tuy nhiên, trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo), từ này mang một ý nghĩa thần học trang trọng hơn, chỉ sự hòa giải giữa con người và Thiên Chúa. Người học cần phân biệt atonement với apology (lời xin lỗi). Trong khi apology chỉ là lời nói bày tỏ sự hối tiếc, thì atonement yêu cầu một hành động thực tế để khắc phục hậu quả.
❌ I offered an apology as atonement. (Cách dùng này không sai nhưng chưa làm bật lên được sự bù đắp thực tế).
✅ He spent years doing charity work as atonement for his past crimes. (Anh ấy dành nhiều năm làm từ thiện để chuộc lại những tội lỗi trong quá khứ).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được sử dụng như một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt hành động chuộc lỗi, người ta thường dùng cấu trúc make atonement for something hoặc seek atonement. Hãy cẩn trọng để không nhầm lẫn với các từ mang nghĩa "bồi thường" về mặt tài chính như compensation, vì atonement thiên về giá trị đạo đức và tinh thần hơn là vật chất.
Ý nghĩa
Hành động bù đắp cho một sai lầm hoặc một tội ác
"He spent the rest of his life seeking atonement for his past mistakes."
Ông ấy đã dành phần đời còn lại để tìm cách chuộc lỗi cho những sai lầm trong quá khứ.
Khái niệm thần học về sự hòa giải giữa Thiên Chúa và nhân loại thông qua một hành động hy sinh
"The central theme of the sermon was the atonement provided by the sacrifice of Christ."
Chủ đề chính của bài giảng là sự chuộc tội thông qua sự hy sinh của Chúa Kitô.