messiah
messiah mang một sắc thái ý nghĩa rất đặc thù, chuyển đổi từ bối cảnh tôn giáo sang bối cảnh đời thường. Trong thần học, từ này dùng để chỉ một đấng cứu thế được định sẵn để giải cứu nhân loại hoặc một dân tộc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nó thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người được kỳ vọng sẽ mang lại giải pháp kỳ diệu cho một tình huống tuyệt vọng hoặc cứu vãn một tổ chức đang trên đà sụp đổ.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng messiah trong ngữ cảnh phi tôn giáo, từ này thường hàm chứa một sự kỳ vọng cực kỳ cao, đôi khi là phi thực tế. Nó khác với savior (vị cứu tinh) ở chỗ savior có thể chỉ đơn giản là người cứu ai đó khỏi nguy hiểm tức thời, trong khi messiah gợi lên hình ảnh một người lãnh đạo có khả năng thay đổi toàn bộ cục diện hoặc mang lại sự cứu rỗi lâu dài.
Ví dụ: Một đội bóng đang đứng cuối bảng xếp hạng có thể coi một cầu thủ ngôi sao mới chuyển đến là messiah của họ.
Ví dụ: Một chính trị gia hứa hẹn sẽ giải quyết mọi vấn đề kinh tế của đất nước thường được mô tả là đang đóng vai một messiah.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Trong tiếng Việt, cả messiah và savior đều có thể được dịch là "vị cứu tinh". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng messiah mang tính chất "được định mệnh sắp đặt" hoặc "được tôn sùng" mạnh mẽ hơn. Nếu bạn muốn nói về một người cứu bạn khỏi một tai nạn, hãy dùng savior. Nếu bạn nói về một người mà cả một tập thể tin rằng sẽ dẫn dắt họ đến vinh quang hoặc thoát khỏi sự diệt vong, messiah sẽ là lựa chọn chính xác hơn.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo), từ này thường được viết hoa (Messiah) để thể hiện sự tôn kính đối với một thực thể duy nhất. Trong các ngữ cảnh đời thường hoặc nghĩa bóng, từ này được viết thường.
Ý nghĩa
Một người giải cứu được hứa hẹn cho một dân tộc, đặc biệt là vị cứu tinh trong thần học Do Thái giáo và Kitô giáo
The community waited for a messiah to lead them out of oppression.
Cộng đồng đã chờ đợi một đấng cứu thế để dẫn dắt họ thoát khỏi sự áp bức.
Một người được kỳ vọng sẽ cứu một nhóm hoặc một tổ chức khỏi một tình huống khó khăn hoặc sự thất bại
The company hired a new CEO, hoping he would be the messiah who could reverse their financial losses.
Công ty đã thuê một giám đốc điều hành mới, hy vọng ông ấy sẽ là vị cứu tinh có thể đảo ngược những tổn thất tài chính của họ.