deity
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và đậm chất thần học, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về học thuật, tôn giáo hoặc nhân chủng học thay vì trong giao tiếp thông thường. Từ này chuyển trọng tâm từ một vị thần cụ thể có tên gọi sang trạng thái hoặc bản chất chung của một thực thể thiêng liêng. Nó thường xuyên được dùng khi bàn về các hệ thống đa thần, nơi nhiều thực thể thần thánh cùng tồn tại.
Theo nghĩa thế tục hoặc ẩn dụ, deity có thể mô tả một người được người khác thần tượng hóa hoặc tôn sùng, chẳng hạn như một ngôi sao nhạc pop hoặc một vận động viên huyền thoại. Trong ngữ cảnh này, từ này gợi lên một hào quang về sự hoàn hảo không thể chạm tới hoặc quyền năng to lớn gần như siêu nhiên.
Countable when referring to individual gods in a mythology, such as the various deities of the Egyptian pantheon.
Ý nghĩa
Một vị nam thần hoặc nữ thần, đặc biệt là đối tượng được tôn thờ trong tôn giáo
The ancient Greeks believed in a pantheon of deities.
Người Hy Lạp cổ đại tin vào một hệ thống gồm nhiều vị thần.