heresy
heresy mang sắc thái mạnh mẽ về sự đối lập với một hệ thống niềm tin đã được thiết lập. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về quan điểm mà là một sự vi phạm nghiêm trọng đối với giáo lý chính thống, thường dẫn đến sự bài trừ hoặc trừng phạt. Khi sử dụng trong bối cảnh đời thường hoặc chuyên môn (như khoa học, chính trị), heresy được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những ý tưởng đi ngược lại với quan niệm phổ biến hoặc những quy chuẩn được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng.
Ý nghĩa
Một niềm tin hoặc quan điểm trái ngược với giáo lý chính thức của một giáo hội hoặc một tôn giáo đã được thiết lập
"The priest was accused of heresy for questioning the nature of the Trinity."
Vị linh mục bị buộc tội dị giáo vì nghi ngờ bản chất của Chúa Ba Ngôi.
Một ý kiến hoặc niềm tin bị hầu hết mọi người trong một nhóm cụ thể hoặc một lĩnh vực nghiên cứu bác bỏ mạnh mẽ
"In the world of high finance, suggesting that gold is a useless asset is considered pure heresy."
Trong thế giới tài chính cao cấp, việc cho rằng vàng là một tài sản vô dụng được coi là một quan điểm hoàn toàn sai trái.