denomination
denomination là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó xuất hiện trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt: tôn giáo và tài chính.
Ý nghĩa
Một nhánh tự trị được công nhận của một tôn giáo, đặc biệt là một giáo hội Kitô giáo
"The denomination of the new species took several years of research."
Quốc gia này có một vài giáo phái tôn giáo khác nhau, bao gồm Baptist và Methodist.
Giá trị ghi trên mặt của một tờ tiền, đồng xu hoặc tem thư
"The country is home to several different Christian denominations."
Mệnh giá nhỏ nhất của đơn vị tiền tệ địa phương là đồng xu một cent.
Hành động đặt một tên gọi hoặc phân loại cụ thể cho một thứ gì đó
"The store only accepts bills of a small denomination."
Việc định danh loài mới này đã mất nhiều năm nghiên cứu để hoàn tất.