D
Dicread
HomeDictionaryDdenomination

denomination

giáo phái / mệnh giá / sự định danh
Danh từ
Số nhiều: denominations

denomination là mt từ đa nghĩa, thường gây nhm ln cho người hc tiếng Anh vì nó xut hin trong hai ngcnh hoàn toàn khác bit: tôn giáo và tài chính.

Ý nghĩa

Danh từgiáo phái

Một nhánh tự trị được công nhận của một tôn giáo, đặc biệt là một giáo hội Kitô giáo

"The denomination of the new species took several years of research."

Quốc gia này có một vài giáo phái tôn giáo khác nhau, bao gồm Baptist và Methodist.

Danh từmệnh giá

Giá trị ghi trên mặt của một tờ tiền, đồng xu hoặc tem thư

"The country is home to several different Christian denominations."

Mệnh giá nhỏ nhất của đơn vị tiền tệ địa phương là đồng xu một cent.

Danh từsự định danh

Hành động đặt một tên gọi hoặc phân loại cụ thể cho một thứ gì đó

"The store only accepts bills of a small denomination."

Việc định danh loài mới này đã mất nhiều năm nghiên cứu để hoàn tất.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error