clergy
clergy là một danh từ tập hợp dùng để chỉ toàn bộ những người được phong chức trong một tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Từ này nhấn mạnh vào địa vị chính thức và vai trò quản lý, điều hành các nghi lễ tôn giáo hơn là niềm tin cá nhân. Khi muốn nói về một cá nhân cụ thể, người ta không dùng a clergy mà phải dùng các từ như a member of the clergy, a priest (linh mục) hoặc a minister (mục sư).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn clergy với laity (giáo dân). Trong khi clergy chỉ những người có chức sắc, được đào tạo và phong chức, thì laity chỉ những tín đồ bình thường không giữ chức vụ trong giáo hội. Sự phân chia này tạo nên cấu trúc phân cấp rõ rệt trong tổ chức tôn giáo.
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa clergy và religious (những người tu hành). Không phải tất cả những người tu hành đều thuộc clergy (ví dụ: một tu sĩ có thể không được phong chức linh mục để điều hành giáo xứ), và không phải tất cả clergy đều sống đời tu hành khép kín.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Đúng: The clergy are expected to lead the community. (Giới giáo sĩ được kỳ vọng sẽ dẫn dắt cộng đồng.)
Sai: He is a clergy. (Anh ấy là một giáo sĩ.) $\rightarrow$ Nên dùng: He is a member of the clergy.
Về mặt ngữ pháp, clergy thường được đối xử như một danh từ tập hợp, vì vậy động từ đi kèm có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh vào toàn thể nhóm hay từng cá nhân trong nhóm đó.
Used as a collective noun to describe the entire ordained class as a single entity, similar to how one refers to the nobility.
Ý nghĩa
Nhóm tất cả những người được phong chức để thực hiện các nhiệm vụ tôn giáo trong một giáo hội
The local clergy gathered for the annual synod.
Các giáo sĩ địa phương đã tập hợp cho kỳ họp đồng nghị viện hàng năm.