tuna
tuna dùng để chỉ một nhóm các loài cá biển lớn thuộc họ cá ngừ, đặc trưng bởi cơ thể hình thoi và khả năng bơi tốc độ cao. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ dùng để chỉ loài cá trong tự nhiên mà còn là thuật ngữ phổ biến trong ẩm thực để chỉ các sản phẩm chế biến từ cá ngừ, chẳng hạn như cá ngừ đóng hộp.
Phân biệt trong ngữ cảnh ẩm thực
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa tuna khi nói về sinh vật sống và khi nói về thực phẩm. Khi xuất hiện trong thực đơn hoặc nhãn hàng, tuna thường ám chỉ thịt cá đã được chế biến. Một điểm dễ gây nhầm lẫn là sự phân loại giữa tuna (cá ngừ) và mackerel (cá thu). Mặc dù cả hai đều là cá biển có thịt đậm màu và giàu dầu, nhưng tuna thường có kích thước lớn hơn nhiều và hương vị đặc trưng hơn.
Ví dụ đúng: canned tuna (cá ngừ đóng hộp)
Ví dụ đúng: fresh tuna steak (miếng phi lê cá ngừ tươi)
Đặc điểm ngữ pháp
Trong tiếng Anh, tuna có thể được sử dụng như một danh từ đếm được khi nói về các loài cá ngừ khác nhau (số nhiều là tunas). Tuy nhiên, khi nói về cá ngừ như một loại thực phẩm hoặc một khối lượng thịt, nó được sử dụng như một danh từ không đếm được. Vì vậy, bạn không nên thêm mạo từ a hoặc dùng số nhiều khi đề cập đến món ăn làm từ cá ngừ.
Countable when referring to the individual living fish swimming in the ocean. Uncountable when referring to the meat as a food product on a plate or in a can.
Ý nghĩa
Một loại cá nước mặn lớn, nổi tiếng với tốc độ bơi nhanh và thịt nhiều dầu
The tuna migrated across the Pacific.
Đàn cá ngừ đã di cư băng qua Thái Bình Dương.