thermometer
thermometer là một danh từ cụ thể dùng để chỉ thiết bị đo nhiệt độ. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "nhiệt kế". Điểm quan trọng cần lưu ý là thermometer luôn ám chỉ một công cụ đo lường vật lý, dù đó là loại thủy ngân truyền thống, điện tử hay hồng ngoại.
Phân biệt với các thiết bị đo lường khác
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn thermometer với thermostat. Trong khi thermometer chỉ dùng để đo và hiển thị nhiệt độ hiện tại, thì thermostat (bộ điều nhiệt) là thiết bị dùng để kiểm soát và duy trì nhiệt độ ở một mức cố định (ví dụ như trong máy điều hòa hoặc tủ lạnh).
Đúng: Sử dụng thermometer để kiểm tra xem bạn có bị sốt hay không.
Sai: Sử dụng thermometer để điều chỉnh nhiệt độ phòng (phải dùng thermostat).
Ngữ cảnh sử dụng và kết hợp từ
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh y tế và khoa học. Khi nói về việc đo nhiệt độ cơ thể, người ta thường dùng cụm từ take someone's temperature (đo nhiệt độ cho ai đó) với sự hỗ trợ của một chiếc thermometer.
Ví dụ: The nurse used a digital thermometer to take the patient's temperature (Y tá đã sử dụng một chiếc nhiệt kế điện tử để đo nhiệt độ cho bệnh nhân).
Về mặt ngữ pháp, thermometer là một danh từ đếm được. Do đó, khi sử dụng ở dạng số ít, nó luôn cần có mạo từ đi kèm như a hoặc the.
❌ I need thermometer
✅ I need a thermometer
Countable when referring to the physical tool used to measure heat, such as having three thermometers in a kitchen.
Ý nghĩa
Một thiết bị được sử dụng để đo nhiệt độ
He used a digital thermometer to check the baby's temperature.
Anh ấy đã sử dụng một chiếc nhiệt kế điện tử để kiểm tra nhiệt độ của em bé.