D
Dicread
HomeDictionaryRrelay

relay

chạy tiếp sức / rơ-le / truyền đạt / chuyển giao
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: relaysQuá khứ: relayedPhân từ 2: relayedV-ing: relaying

relay mang ý nghĩa ct lõi là schuyn tiếp hoc truyn ti mt thgì đó từ đim này sang đim khác thông qua mt chui trung gian. Tùy vào ngcnh, tnày có thể được hiu theo nghĩa vt lý (ththao, đin tử) hoc nghĩa tru tượng (thông tin).

Countable when referring to a specific race or a physical electronic component. Uncountable when referring to the general act of passing information.

Ý nghĩa

Danh từchạy tiếp sức

Một cuộc đua giữa các đội, trong đó mỗi thành viên chạy một phần của quãng đường

The 4x100 meter relay is the most exciting event of the track meet.

Nội dung chạy tiếp sức 4x100 mét là sự kiện hấp dẫn nhất của cuộc thi điền kinh.

Danh từrơ-le

Một công tắc điện được điều khiển bởi một nam châm điện

The starter motor is activated by a heavy-duty relay.

Mô-tơ khởi động được kích hoạt bởi một rơ-le hạng nặng.

Ngoại động từtruyền đạt
[~ someone][~ something]

Nhận và chuyển tiếp thông tin hoặc một thông điệp

The journalist relayed the news to the editor immediately.

Nhà báo đã truyền đạt tin tức cho biên tập viên ngay lập tức.

Nội động từchuyển giao
[doing ~]

Trao gậy tiếp sức hoặc một nhiệm vụ cho người tiếp theo trong một chuỗi

The runner relayed the baton just before the finish line.

Vận động viên đã chuyển giao gậy ngay trước vạch đích.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error