relay
relay mang ý nghĩa cốt lõi là sự chuyển tiếp hoặc truyền tải một thứ gì đó từ điểm này sang điểm khác thông qua một chuỗi trung gian. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý (thể thao, điện tử) hoặc nghĩa trừu tượng (thông tin).
Countable when referring to a specific race or a physical electronic component. Uncountable when referring to the general act of passing information.
Ý nghĩa
Một cuộc đua giữa các đội, trong đó mỗi thành viên chạy một phần của quãng đường
The 4x100 meter relay is the most exciting event of the track meet.
Nội dung chạy tiếp sức 4x100 mét là sự kiện hấp dẫn nhất của cuộc thi điền kinh.
Một công tắc điện được điều khiển bởi một nam châm điện
The starter motor is activated by a heavy-duty relay.
Mô-tơ khởi động được kích hoạt bởi một rơ-le hạng nặng.
Nhận và chuyển tiếp thông tin hoặc một thông điệp
The journalist relayed the news to the editor immediately.
Nhà báo đã truyền đạt tin tức cho biên tập viên ngay lập tức.
Trao gậy tiếp sức hoặc một nhiệm vụ cho người tiếp theo trong một chuỗi
The runner relayed the baton just before the finish line.
Vận động viên đã chuyển giao gậy ngay trước vạch đích.