barometer
áp kế / thước đo
Danh từ
Số nhiều: barometers
Ý nghĩa
Danh từáp kế
Một dụng cụ dùng để đo áp suất khí quyển, thường được sử dụng để dự báo những thay đổi của thời tiết
"The barometer showed a steady drop in pressure, suggesting a storm was approaching."
Thuyền trưởng đã kiểm tra áp kế để xem liệu có một cơn bão đang tiến đến hay không.
Danh từthước đo
Một thứ đóng vai trò là chỉ số hoặc thước đo cho một trạng thái, xu hướng hoặc điều kiện cụ thể
"Consumer spending is often seen as a barometer of the overall health of the economy."
Chi tiêu của người tiêu dùng thường được xem là thước đo cho sức khỏe tổng thể của nền kinh tế.