D
Dicread
HomeDictionaryBbarometer

barometer

áp kế / thước đo
Danh từ
Số nhiều: barometers

Ý nghĩa

Danh từáp kế

Một dụng cụ dùng để đo áp suất khí quyển, thường được sử dụng để dự báo những thay đổi của thời tiết

"The barometer showed a steady drop in pressure, suggesting a storm was approaching."

Thuyền trưởng đã kiểm tra áp kế để xem liệu có một cơn bão đang tiến đến hay không.

Danh từthước đo

Một thứ đóng vai trò là chỉ số hoặc thước đo cho một trạng thái, xu hướng hoặc điều kiện cụ thể

"Consumer spending is often seen as a barometer of the overall health of the economy."

Chi tiêu của người tiêu dùng thường được xem là thước đo cho sức khỏe tổng thể của nền kinh tế.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error