imperviousness
imperviousness mô tả một trạng thái ngăn chặn tuyệt đối, có thể hiểu theo cả nghĩa vật lý và nghĩa tâm lý. Trong bối cảnh vật lý, từ này nhấn mạnh vào tính chất kỹ thuật của vật liệu, tức là khả năng ngăn không cho chất lỏng hoặc khí thấm qua. Điều này khác với water-resistant (kháng nước) vốn chỉ ngăn được một lượng nhỏ hoặc trong thời gian ngắn; imperviousness gợi lên một rào cản hoàn toàn không thể xuyên thủng.
Trong bối cảnh tâm lý hoặc cảm xúc, từ này diễn tả một sự phòng thủ kiên cố, khiến một người trở nên không bị tác động bởi những yếu tố bên ngoài như lời chỉ trích, nỗi đau hoặc sự thuyết phục. Khi dùng với nghĩa này, nó thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc hoặc thiếu nhạy cảm trước cảm xúc của người khác.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa imperviousness và resistance. Trong khi resistance (sự kháng cự) thường hàm ý một cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực chống lại một lực tác động, thì imperviousness lại mô tả một trạng thái tự nhiên hoặc đặc tính sẵn có khiến tác động đó trở nên vô hiệu ngay từ đầu.
Ví dụ về tính không thấm: The imperviousness of the clay layer prevents water from seeping into the groundwater (Tính không thấm của lớp sét ngăn nước thấm vào mạch nước ngầm).
Ví dụ về sự trơ lì: His imperviousness to criticism made him a formidable leader, but a cold companion (Sự trơ lì trước những lời chỉ trích khiến ông ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng gờm, nhưng lại là một người bạn đồng hành lạnh lùng).
Lưu ý về ngữ phápimperviousness là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả mức độ của đặc tính này, bạn nên sử dụng các tính từ bổ nghĩa như complete (hoàn toàn) hoặc relative (tương đối) thay vì sử dụng các từ chỉ số lượng.
❌ an imperviousness
✅ complete imperviousness
Ý nghĩa
Đặc tính không cho phép chất lỏng đi xuyên qua
The imperviousness of the rubber boots kept his feet dry during the storm.
Độ không thấm của đôi ủng cao su đã giữ cho chân anh ấy khô ráo trong suốt cơn bão.
Trạng thái không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi một điều gì đó
Her imperviousness to criticism allowed her to remain focused on her goals despite the negativity.
Sự trơ lì trước những lời chỉ trích đã giúp cô ấy tiếp tục tập trung vào mục tiêu của mình bất chấp những điều tiêu cực.