waterproof
waterproof mô tả khả năng ngăn chặn nước hoàn toàn, không cho phép bất kỳ giọt nước nào thấm qua bề mặt của vật liệu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chống nước" hoặc "chống thấm nước". Điểm mấu chốt của waterproof là sự tuyệt đối; một sản phẩm được gắn nhãn waterproof có thể chịu được việc ngâm trong nước hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài mà không bị rò rỉ.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn waterproof với water-resistant và water-repellent. Mặc dù cả ba đều liên quan đến việc ngăn nước, nhưng mức độ bảo vệ là khác nhau:
water-resistant: Chỉ có khả năng "kháng nước" ở mức độ nhẹ, bảo vệ vật dụng trước những tia nước bắn hoặc mưa nhỏ, nhưng không thể chịu được việc ngâm nước.
water-repellent: Là khả năng "đẩy nước", thường là do một lớp phủ bề mặt khiến nước vo tròn thành hạt và lăn đi thay vì thấm vào. Tuy nhiên, lớp phủ này có thể bị mòn theo thời gian.
waterproof: Là mức độ cao nhất, đảm bảo vật liệu hoàn toàn không thấm nước.
Ví dụ: Một chiếc đồng hồ water-resistant có thể dùng khi rửa tay, nhưng một chiếc đồng hồ waterproof mới có thể dùng để lặn sâu dưới biển.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này có thể đóng vai trò là một tính từ để mô tả đặc tính của sản phẩm hoặc một động từ để chỉ hành động xử lý bề mặt.
Khi là tính từ: waterproof boots (ủng chống nước), waterproof makeup (trang điểm chống trôi/chống nước).
Khi là động từ: waterproof the tent (chống thấm nước cho lều bạt).
Một lưu ý nhỏ cho người Việt là trong giao tiếp thông thường, chúng ta thường dùng "chống nước" cho cả ba khái niệm trên. Tuy nhiên, khi đọc thông số kỹ thuật của sản phẩm tiếng Anh, bạn cần phân biệt rõ để tránh hư hỏng thiết bị do hiểu sai mức độ bảo vệ của sản phẩm.
Ý nghĩa
Được thiết kế để ngăn nước thấm vào hoặc đi xuyên qua
"He bought a waterproof jacket for the hiking trip."
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác chống nước cho chuyến đi leo núi.
Xử lý một vật liệu hoặc bề mặt bằng một chất nào đó để làm cho nó có khả năng kháng nước
"You should waterproof your boots before going into the snow."
Bạn nên xử lý chống thấm nước cho đôi ủng của mình trước khi đi vào tuyết.