perforate
perforate mô tả hành động tạo ra một hoặc nhiều lỗ nhỏ trên một bề mặt. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái kỹ thuật hoặc y khoa khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, nó thường gợi liên tưởng đến những đường đục lỗ có chủ đích để người dùng dễ dàng xé rời một vật gì đó, chẳng hạn như tem thư hoặc cuống vé. Ngược lại, trong y học, perforate mang nghĩa tiêu cực, chỉ một tổn thương nghiêm trọng khi một cơ quan bị đâm thủng ngoài ý muốn, gây ra rò rỉ chất lỏng hoặc khí vào khoang cơ thể.
Ý nghĩa
Đục hoặc tạo một loạt các lỗ nhỏ trên một vật liệu, thường là để dễ dàng xé rời hoặc để cho chất lỏng hoặc không khí đi qua
The ticket was perforated along the edge for easy removal.
Chiếc vé được đục lỗ dọc theo mép để dễ dàng xé bỏ.
Tạo một lỗ xuyên qua hoàn toàn một cơ quan hoặc mô sinh học, thường là kết quả của bệnh tật hoặc chấn thương
The ulcer eventually perforated the wall of the stomach.
Vết loét cuối cùng đã đâm thủng thành dạ dày.