impermeability
impermeability là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật cao, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau: khoa học vật lý và tâm lý/xã hội. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt được khi nào từ này mô tả một đặc tính vật lý và khi nào nó mô tả một trạng thái tinh thần hoặc hệ thống.
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc trạng thái không cho phép chất lỏng hoặc chất khí đi xuyên qua một vật liệu
The impermeability of the clay layer prevents water from seeping into the lower aquifer.
Tính không thấm của lớp sét ngăn nước rò rỉ vào tầng ngậm nước bên dưới.
Đặc tính không thể bị ảnh hưởng, thâm nhập hoặc tác động bởi các ý tưởng hoặc cảm xúc từ bên ngoài
The political regime was characterized by an impermeability to reform and outside criticism.
Chế độ chính trị này đặc trưng bởi tính khép kín đối với cải cách và những lời chỉ trích từ bên ngoài.