callous
vô tâm / chai sạn
Tính từ
So sánh hơn: more callousSo sánh nhất: most callous
Ý nghĩa
Tính từvô tâm
Thể hiện hoặc có sự thờ ơ, nhẫn tâm và tàn nhẫn đối với người khác
"He remained callous to the suffering of the refugees."
Anh ta vẫn vô tâm trước nỗi đau khổ của những người tị nạn.
Tính từchai sạn
Có những vùng da bị dày lên và cứng lại, thường là ở bàn tay hoặc bàn chân
"The laborer had callous palms from years of digging."
Người công nhân có lòng bàn tay chai sạn sau nhiều năm đào đất.