callous
vô tâm / chai sạn
Tính từ
So sánh hơn: more callousSo sánh nhất: most callous
callous mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả sự thiếu hụt lòng trắc ẩn một cách có chủ đích hoặc do sự chai sạn về cảm xúc. Khi dùng để chỉ tính cách con người, từ này không chỉ đơn thuần là "không quan tâm" mà là sự tàn nhẫn, lạnh lùng, coi thường nỗi đau hoặc khó khăn của người khác mà không cảm thấy hối lỗi.
Ý nghĩa
Tính từvô tâm
Thể hiện hoặc có sự coi thường tàn nhẫn và thiếu nhạy cảm đối với người khác
He remained callous to the suffering of the refugees.
Anh ta vẫn vô tâm trước nỗi đau khổ của những người tị nạn.
Tính từchai sạn
Có những vùng da bị dày lên và cứng lại do ma sát lặp đi lặp lại
The laborer had callous hands from years of digging.
Người công nhân có bàn tay chai sạn sau nhiều năm đào đất.