infiltration
infiltration mô tả quá trình một thực thể (con người, chất lỏng, khí) len lỏi hoặc thấm dần vào một môi trường khác một cách chậm rãi và thường là bí mật. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái tích cực, trung tính hoặc tiêu cực.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo, infiltration mang nghĩa là sự xâm nhập bí mật. Nó nhấn mạnh vào tính chất lén lút, tránh bị phát hiện để thâm nhập vào vùng đối phương. Ví dụ: the infiltration of enemy spies (sự xâm nhập của các gián điệp đối phương).
Trong khoa học và y tế, từ này mô tả sự thấm hoặc thâm nhập vật lý. Trong địa chất, nó nói về việc nước thấm vào đất; trong y khoa, nó mô tả việc một chất (như thuốc hoặc tế bào ung thư) lan tỏa vào các mô xung quanh. Ví dụ: water infiltration into the soil (sự thấm nước vào đất).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt infiltration với invasion. Trong khi invasion (xâm lược/xâm chiếm) thường gợi lên một cuộc tấn công quy mô lớn, công khai và đầy bạo lực, thì infiltration lại nhấn mạnh sự tinh vi, chậm rãi và kín đáo.
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa infiltration và penetration. penetration (sự xuyên thấu) thường chỉ hành động đâm xuyên qua một bề mặt một cách trực tiếp và mạnh mẽ, trong khi infiltration là quá trình len lỏi qua các khe hở hoặc thấm dần theo thời gian.
Lưu ý về ngữ pháp
infiltration là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một chiến dịch xâm nhập cụ thể.
Ý nghĩa
Quá trình bí mật tiến vào một địa điểm hoặc tổ chức để thu thập thông tin hoặc gây thiệt hại
"The intelligence agency was concerned about the infiltration of foreign spies into the government."
Cơ quan tình báo lo ngại về sự xâm nhập của các gián điệp nước ngoài vào chính phủ.
Quá trình chất lỏng hoặc khí thấm dần vào một chất xốp hoặc đất
"The slow infiltration of rainwater into the sandy soil prevents surface runoff."
Sự thấm chậm của nước mưa vào đất cát giúp ngăn chặn dòng chảy bề mặt.
Việc binh lính đối phương di chuyển vào một vùng lãnh thổ theo từng nhóm nhỏ để tránh bị phát hiện
"The army's strategy relied on the stealthy infiltration of the border defenses."
Chiến lược của quân đội dựa trên sự thâm nhập bí mật vào các tuyến phòng thủ biên giới.
Quá trình một chất lỏng hoặc chất nào đó đi vào một bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh y tế
"The infiltration of the anesthetic into the surrounding tissue ensured the area was numb."
Việc tiêm thấm thuốc gây tê vào các mô xung quanh đảm bảo khu vực đó bị tê liệt.