D
Dicread
HomeDictionaryDdetached

detached

biệt lập / khách quan / hờ hững
Tính từ
So sánh hơn: more detachedSo sánh nhất: most detached

detached mang nhiu sc thái ý nghĩa tùy thuc vào ngcnh, tmô tvt lý đến trng thái tâm lý. Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng nht là phân bit gia sự "tách bit" vmt vt cht và sự "tách bit" vmt cm xúc.

Ý nghĩa

Tính từbiệt lập
[~ from something]

Tách biệt khỏi những thứ khác; không được nối hoặc gắn liền với một cấu trúc chính

The garage is detached from the main house.

Nhà để xe được xây biệt lập với ngôi nhà chính.

Tính từkhách quan
[~]

Thể hiện sự thiếu hụt sự can thiệp về mặt cảm xúc; khách quan và công tâm

The judge remained detached throughout the trial to ensure fairness.

Vị thẩm phán vẫn giữ thái độ khách quan trong suốt phiên tòa để đảm bảo sự công bằng.

Tính từhờ hững
[~]

Xa cách, lạnh nhạt hoặc không kết nối với những người xung quanh hoặc môi trường xung quanh

He seemed detached and preoccupied during the entire party.

Anh ấy có vẻ hờ hững và tâm trí để tận nơi khác trong suốt buổi tiệc.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error