detached
detached mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ mô tả vật lý đến trạng thái tâm lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa sự "tách biệt" về mặt vật chất và sự "tách biệt" về mặt cảm xúc.
Ý nghĩa
Tách biệt khỏi những thứ khác; không được nối hoặc gắn liền với một cấu trúc chính
The garage is detached from the main house.
Nhà để xe được xây biệt lập với ngôi nhà chính.
Thể hiện sự thiếu hụt sự can thiệp về mặt cảm xúc; khách quan và công tâm
The judge remained detached throughout the trial to ensure fairness.
Vị thẩm phán vẫn giữ thái độ khách quan trong suốt phiên tòa để đảm bảo sự công bằng.
Xa cách, lạnh nhạt hoặc không kết nối với những người xung quanh hoặc môi trường xung quanh
He seemed detached and preoccupied during the entire party.
Anh ấy có vẻ hờ hững và tâm trí để tận nơi khác trong suốt buổi tiệc.