immune
Từ immune mang hàm ý mạnh mẽ về một rào cản bảo vệ hoặc một tấm khiên. Nó gợi tả trạng thái không bị ảnh hưởng bởi những điều mà thông thường sẽ gây hại hoặc hạn chế người khác. Trong y học, từ này ám chỉ một hệ thống phòng thủ sinh học có khả năng nhận diện và vô hiệu hóa các mối đe dọa trước khi chúng kịp gây hại.
Trong các ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng đặc quyền hoặc sự loại trừ. Nó mô tả một vị thế mà ở đó các quy tắc hoặc hậu quả thông thường đơn giản là không áp dụng cho một đối tượng cụ thể, điều này thường tạo ra cảm giác thiếu công bằng hoặc thiếu trách nhiệm giải trình.
Ý nghĩa
Được bảo vệ hoặc miễn khỏi một căn bệnh hoặc tác động cụ thể
"The vaccine makes the population immune to the virus."
Vaccine giúp cộng đồng miễn dịch với virus.
Được miễn khỏi một nghĩa vụ pháp lý hoặc hình phạt
"Foreign diplomats are often immune from local prosecution."
Các nhà ngoại giao nước ngoài thường được miễn trừ bị truy tố tại địa phương.