immune
immune mang hai sắc thái nghĩa chính: một là trong y học, chỉ khả năng cơ thể chống lại bệnh tật; hai là trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, chỉ việc không bị ảnh hưởng bởi một quy định, hình phạt hoặc tác động tiêu cực nào đó. Đối với người học tiếng Việt, cần lưu ý rằng từ này không chỉ đơn thuần là "miễn dịch" theo nghĩa sinh học mà còn mang nghĩa "miễn trừ" trong các tình huống hành chính hoặc quyền lực.
Ý nghĩa
Được bảo vệ hoặc miễn khỏi một căn bệnh hoặc tác động cụ thể
The vaccine makes the population immune to the virus.
Vắc-xin giúp quần thể dân cư miễn dịch với vi-rút.
Được miễn khỏi một nghĩa vụ pháp lý hoặc hình phạt
Foreign diplomats are often immune from local prosecution.
Các nhà ngoại giao nước ngoài thường được miễn trừ bị truy tố tại địa phương.