D
Dicread
HomeDictionaryPpermeate

permeate

thấm qua / lan tỏa
Ngoại động từ
V-ing: permeating

permeate mô tquá trình mt cht, mt mùi hương hoc mt ý tưởng lan ta và thm sâu vào mi ngóc ngách ca mt vt thhoc mt môi trường. Đim mu cht ca tnày là sbao phtoàn din, không để li khong trng nào.

Ý nghĩa

Ngoại động từthấm qua
[~ something]

Lan tỏa khắp mọi phần của một chất, một không gian hoặc một tổ chức

"The smell of fresh coffee began to permeate the entire house."

Mùi cà phê tươi bắt đầu thấm qua toàn bộ ngôi nhà.

Ngoại động từlan tỏa
[~ something]

Lan tràn hoặc bao trùm một xã hội, một nhóm hoặc một bầu không khí, thường đề cập đến một ý tưởng, cảm xúc hoặc niềm tin

"A sense of deep suspicion continued to permeate the negotiations between the two countries."

Một cảm giác nghi ngờ sâu sắc tiếp tục lan tỏa trong các cuộc đàm phán giữa hai quốc gia.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error