permeate
thấm qua / lan tỏa
Ngoại động từ
V-ing: permeating
permeate mô tả quá trình một chất, một mùi hương hoặc một ý tưởng lan tỏa và thấm sâu vào mọi ngóc ngách của một vật thể hoặc một môi trường. Điểm mấu chốt của từ này là sự bao phủ toàn diện, không để lại khoảng trống nào.
Ý nghĩa
Ngoại động từthấm qua
[~ something]
Lan tỏa khắp mọi phần của một chất, một không gian hoặc một tổ chức
"The smell of fresh coffee began to permeate the entire house."
Mùi cà phê tươi bắt đầu thấm qua toàn bộ ngôi nhà.
Ngoại động từlan tỏa
[~ something]
Lan tràn hoặc bao trùm một xã hội, một nhóm hoặc một bầu không khí, thường đề cập đến một ý tưởng, cảm xúc hoặc niềm tin
"A sense of deep suspicion continued to permeate the negotiations between the two countries."
Một cảm giác nghi ngờ sâu sắc tiếp tục lan tỏa trong các cuộc đàm phán giữa hai quốc gia.