permeate
thấm qua / tràn ngập
Ngoại động từ
Quá khứ: permeatedPhân từ 2: permeatedV-ing: permeating
permeate mô tả quá trình một chất, một mùi hương hoặc một ý tưởng lan tỏa và thấm sâu vào mọi ngóc ngách của một vật thể hoặc một môi trường. Điểm mấu chốt của từ này là sự bao phủ toàn diện, không để lại khoảng trống nào.
Ý nghĩa
Ngoại động từthấm qua
[~ something]
Lan tỏa khắp mọi phần của một chất, một không gian hoặc một tổ chức
The smell of fresh coffee began to permeate the entire house.
Mùi cà phê tươi bắt đầu thấm qua toàn bộ ngôi nhà.
Ngoại động từtràn ngập
[~ something]
Lan tỏa hoặc hiện diện xuyên suốt một cảm xúc, ý tưởng hoặc bầu không khí cụ thể
A sense of deep melancholy seemed to permeate the entire novel.
Một cảm giác u sầu sâu sắc dường như tràn ngập toàn bộ cuốn tiểu thuyết.