hideout
nơi ẩn náu
Danh từ
Số nhiều: hideouts
hideout mang sắc thái về một địa điểm bí mật, thường gắn liền với các hoạt động bất hợp pháp hoặc hành vi trốn tránh sự truy đuổi của pháp luật. Từ này gợi lên hình ảnh một nơi hẻo lánh, khó tìm, được sử dụng để che giấu danh tính hoặc hoạt động của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Việt, hideout được dịch chính xác là "nơi ẩn náu", nhưng cần lưu ý rằng nó khác với các từ chỉ nơi trú ẩn mang tính tích cực hoặc an toàn.
Ý nghĩa
Danh từnơi ẩn náu
Một địa điểm bí mật nơi một người hoặc một nhóm ở lại để tránh bị người khác tìm thấy, thường được tội phạm hoặc những kẻ đào tẩu sử dụng
The gang used an abandoned warehouse as their hideout.
Băng đảng đã sử dụng một nhà kho bỏ hoang làm nơi ẩn náu của chúng.