minister
Từ này mang hai ý nghĩa song hành: một bên là quyền lực thế tục và một bên là sự phụng sự tâm linh. Trong bối cảnh chính trị, minister gợi lên hình ảnh về quyền hạn hành chính và quản lý quốc gia, thường gắn liền với các hệ thống nghị viện, nơi vị bộ trưởng đóng vai trò là cầu nối giữa người đứng đầu nhà nước và công chúng.
Ngược lại, trong bối cảnh tôn giáo hoặc chăm sóc, thuật ngữ này chuyển sang sắc thái của sự khiêm nhường và tận tụy. Nó ám chỉ vai trò của một người quản gia, với mục tiêu chính là mang lại sự an lạc hoặc cứu rỗi cho người khác thay vì thực thi quyền lực. Điều này tạo nên một sự tương phản thú vị trong ngôn ngữ giữa một minister với tư cách là người điều hành và một minister với tư cách là người phục vụ.
Có thể đếm được khi đề cập đến cá nhân giữ chức vụ chính trị hoặc vai trò tôn giáo.
Ý nghĩa
Quan chức chính phủ cấp cao đứng đầu một bộ cụ thể
"The Minister of Finance announced the new budget."
Bộ trưởng Bộ Tài chính đã công bố ngân sách mới.
Một thành viên của giáo hội, người thực hiện các nghi thức tôn giáo
"The minister delivered a moving sermon on Sunday."
Vị mục sư đã trình bày một bài giảng đầy xúc động vào Chủ nhật.
Cung cấp sự chăm sóc, giúp đỡ hoặc hướng dẫn tâm linh cho người khác
"The nurses ministered to the wounded soldiers."
Các y tá đã chăm sóc những binh sĩ bị thương.
Đóng vai trò là một mục sư trong các hoạt động tôn giáo
"He spent twenty years ministering in a small rural parish."
Ông đã dành hai mươi năm làm mục sư tại một giáo xứ nhỏ ở nông thôn.