judiciary
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về quyền hạn thể chế và tính trang trọng của pháp luật. Nó mô tả toàn bộ bộ máy vận hành của luật pháp thay vì hành động phán quyết của một cá nhân. Trong khi một thẩm phán là một con người cụ thể, thì judiciary là toàn bộ hệ thống cấu trúc bao gồm các tòa án, khung pháp lý và các cán bộ điều hành.
Trong các cuộc thảo luận về chính trị, từ này thường xuất hiện khi bàn về sự phân chia quyền lực. Nó được dùng để nhấn mạnh ranh giới giữa những người soạn thảo luật (lập pháp) và những người thực thi luật (hành pháp), định vị hệ thống tư pháp như một trọng tài trung lập nhằm đảm bảo tính hợp pháp và sự công bằng.
Uncountable when referring to the abstract legal system of a nation. Countable when referring to the specific group of judges who make up a particular court or jurisdiction.
Ý nghĩa
Hệ thống các tòa án có chức năng giải thích và áp dụng pháp luật trong một quốc gia
The judiciary must remain independent from political influence.
Hệ thống tư pháp phải duy trì sự độc lập, không chịu ảnh hưởng từ chính trị.
Liên quan đến việc quản lý công lý hoặc hệ thống tòa án
The judiciary branch is responsible for reviewing legislation.
Nhánh tư pháp có trách nhiệm xem xét các văn bản pháp luật.