shareholder
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
shareholder dùng để chỉ những người sở hữu một phần vốn của một công ty thông qua việc nắm giữ cổ phiếu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cổ đông". Điểm quan trọng cần lưu ý là shareholder không nhất thiết phải tham gia điều hành trực tiếp các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp; họ chủ yếu quan tâm đến lợi nhuận (cổ tức) và giá trị gia tăng của cổ phiếu.
Cần phân biệt rõ shareholder với stakeholder. Trong khi shareholder chỉ những người sở hữu cổ phần, thì stakeholder (bên liên quan) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả những ai có lợi ích hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của công ty, chẳng hạn như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và chính quyền địa phương. Một shareholder luôn là một stakeholder, nhưng một stakeholder không nhất thiết phải là một shareholder.
Lưu ý về thuật ngữ trong các loại hình tổ chức
Trong bối cảnh các hợp tác xã hoặc tổ chức tương hỗ, shareholder có thể được dịch là "thành viên góp vốn". Sự khác biệt ở đây nằm ở mục đích hoạt động: trong khi cổ đông của công ty cổ phần tìm kiếm lợi nhuận tối đa, thì thành viên góp vốn trong hợp tác xã thường hướng tới lợi ích chung của cộng đồng thành viên.
Đúng: The shareholders voted against the proposal. (Các cổ đông đã bỏ phiếu chống lại đề xuất.)
Sai: Sử dụng shareholder để chỉ một nhân viên không sở hữu cổ phần trong công ty. Trong trường hợp đó, hãy dùng employee.
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một danh từ đếm được. Khi nói về tập thể những người sở hữu cổ phần của một công ty, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều shareholders.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong một công ty, từ đó nắm giữ lợi ích tài chính và thường có quyền biểu quyết
"The company's shareholders voted against the proposed merger."
Các cổ đông của công ty đã bỏ phiếu chống lại đề xuất sáp nhập.