invite
invite thường được hiểu phổ biến nhất với nghĩa là mời ai đó tham dự một sự kiện hoặc làm một điều gì đó một cách lịch sự. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng từ này còn có một sắc thái nghĩa tiêu cực khi dùng để mô tả việc tạo ra điều kiện khiến một kết quả xấu xảy ra, tương đương với từ "chuốc lấy" trong tiếng Việt.
Ý nghĩa
Yêu cầu ai đó một cách trang trọng hoặc lịch sự đi đâu đó hoặc làm điều gì đó
We would like to invite you to our wedding next June.
Chúng tôi muốn mời bạn đến dự lễ cưới của chúng tôi vào tháng Sáu tới.
Hành động theo cách khiến cho một phản ứng hoặc kết quả tiêu cực cụ thể dễ xảy ra
His arrogant behavior tends to invite criticism from his colleagues.
Thái độ kiêu ngạo của anh ta có xu hướng chuốc lấy sự chỉ trích từ các đồng nghiệp.