needlework
việc khâu vá / đồ thêu thùa
Danh từ
needlework là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ tất cả các hoạt động thủ công sử dụng kim và chỉ để tạo ra sản phẩm, bao gồm cả thêu, khâu, đan hoặc móc. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "việc khâu vá" khi nói về hành động, hoặc "đồ thêu thùa" khi nói về thành phẩm.
Ý nghĩa
Danh từviệc khâu vá
Hoạt động tạo ra các vật dụng trang trí bằng cách khâu bằng kim và chỉ
She spends her evenings practicing intricate needlework.
Cô ấy dành những buổi tối của mình để thực hành các kỹ thuật khâu vá phức tạp.
Danh từđồ thêu thùa
Một món đồ may mặc hoặc một tác phẩm trang trí được tạo ra bằng cách khâu hoặc thêu
The museum displayed a collection of 18th-century needlework.
Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập các đồ thêu thùa từ thế kỷ 18.