understand
understand không chỉ đơn thuần là việc nắm bắt thông tin, mà còn bao hàm nhiều cấp độ nhận thức khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Ở mức độ cơ bản nhất, nó dùng để chỉ việc hiểu nghĩa của từ ngữ hoặc một ngôn ngữ cụ thể. Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp phức tạp, understand thường mang nghĩa thấu hiểu, tức là nắm bắt được bản chất, cảm xúc hoặc lý do sâu xa đằng sau một hành động hay sự việc.
Ý nghĩa
Nhận thức được ý nghĩa định sẵn của từ ngữ, một ngôn ngữ hoặc một khái niệm
I cannot understand this technical manual.
Tôi không thể hiểu được cuốn hướng dẫn kỹ thuật này.
Nắm bắt được bản chất, tầm quan trọng hoặc nguyên nhân của một tình huống
She finally understands why he left.
Cuối cùng cô ấy cũng thấu hiểu lý do tại sao anh ấy rời đi.
Có một sự đồng thuận chung hoặc một thỏa thuận không nói ra
They understand that the meeting starts at dawn.
Họ ngầm hiểu rằng cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc bình minh.