uranium
urani
[U] Không đếm được
uranium là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và vật lý, dùng để chỉ một nguyên tố kim loại phóng xạ nặng. Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm thành "urani". Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa khái niệm hóa học thuần túy và ứng dụng thực tế của nó trong năng lượng hạt nhân.
Used exclusively as a mass noun for the chemical element, such as saying there is uranium in the soil.
Ý nghĩa
Danh từurani
Một nguyên tố kim loại phóng xạ nặng, màu trắng bạc, được sử dụng làm nhiên liệu trong các lò phản ứng hạt nhân
The reactor core is loaded with uranium fuel rods.
Lõi lò phản ứng được nạp các thanh nhiên liệu urani.