ethanol
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, công nghiệp và quy định pháp lý để chỉ định chính xác hợp chất hóa học cồn etylic. Trong khi alcohol là một nhóm rộng các hợp chất hữu cơ hoặc là một từ thông dụng để chỉ rượu mạnh, thì ethanol xác định cụ thể phân tử được dùng trong nhiên liệu và chất khử trùng y tế, mang sắc thái lâm sàng và chính xác.
Vì là một danh từ không đếm được, ethanol không có dạng số nhiều trong cách sử dụng tiêu chuẩn; thay vào đó, số lượng được xác định bằng các đơn vị đo lường hoặc các cụm từ phân chia như "một thể tích ethanol" hoặc "một mẫu ethanol".
Used to describe the chemical substance as a mass, such as in a laboratory beaker or a fuel tank.
Ý nghĩa
Một chất lỏng dễ cháy, dễ bay hơi, không màu, là loại cồn có trong rượu
The fuel was a blend of gasoline and ethanol.
Nhiên liệu này là một hỗn hợp giữa xăng và `ethanol`.