joule
joule là một đơn vị đo lường khoa học chính xác, được sử dụng phổ biến trong vật lý và kỹ thuật để định lượng năng lượng, công hoặc nhiệt lượng. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là cần phân biệt rõ giữa khái niệm "năng lượng" (energy) và "công" (work), vì trong tiếng Anh, joule được dùng cho cả hai trường hợp này. Khi một lực tác động làm vật di chuyển, công thực hiện được tính bằng joule; tương tự, năng lượng dự trữ trong một hệ thống cũng được đo bằng đơn vị này.
Phân biệt với các đơn vị năng lượng khác
Trong giao tiếp thực tế và văn bản kỹ thuật, người học cần lưu ý không nhầm lẫn joule với các đơn vị đo năng lượng khác tùy theo ngữ cảnh:
calorie: Thường được dùng trong dinh dưỡng và sinh học để đo năng lượng thực phẩm. Mặc dù có thể chuyển đổi sang joule, nhưng việc dùng joule để nói về calo trong thức ăn là không tự nhiên.
watt-hour (watt-giờ): Thường dùng cho điện năng tiêu thụ của các thiết bị gia dụng. Một watt-hour bằng 3600 joules. Trong khi joule đo một lượng năng lượng tức thời hoặc nhỏ, watt-hour đo năng lượng tiêu thụ theo thời gian.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ phápjoule là một danh từ đếm được. Khi số lượng lớn hơn một, bạn phải thêm hậu tố số nhiều -s (joules).
Đúng: 10 joules of energy (10 joule năng lượng)
Sai: 10 joule of energy
Một điểm cần lưu ý cho người Việt là tránh dịch joule thành các từ chỉ "lực" (force) vì lực được đo bằng newton. joule chỉ đo kết quả của lực khi có sự dịch chuyển hoặc mức năng lượng hiện có. Ví dụ, thay vì nói "lực của bóng đèn là 100 joules", hãy nói "năng lượng tiêu thụ là 100 joules".
Ý nghĩa
Đơn vị đo năng lượng hoặc công chuẩn quốc tế, bằng lượng năng lượng được truyền đi khi một lực một newton làm dịch chuyển một vật đi một mét theo hướng của lực
The energy required to lift a small apple one metre is approximately one joule.
Năng lượng cần thiết để nâng một quả táo nhỏ lên cao một mét xấp xỉ một joule.