furnace
Từ này gợi lên hình ảnh về một nguồn nhiệt cực kỳ lớn, tập trung và được bao quanh kín. Trong môi trường công nghiệp, nó gợi nhắc đến sức mạnh thô sơ của quá trình luyện kim và rèn đúc, thường gắn liền với tiếng ồn, những tia lửa và năng lượng nhiệt cực hạn.
Khi được dùng trong ngữ cảnh gia đình, furnace ám chỉ bộ phận trung tâm điều phối nhiệt độ ẩn sâu trong ngôi nhà. Về mặt nghĩa bóng, việc ví một nơi nào đó như một chiếc lò sưởi dùng để mô tả cái nóng ngột ngạt, khó chịu, mang cảm giác nhân tạo hoặc không thể thoát ra được, chẳng hạn như một chiếc ô tô đậu dưới trời nắng mùa hè.
Có thể đếm được khi đề cập đến các máy móc hoặc cấu trúc vật lý dùng để sưởi ấm hoặc luyện kim.
Ý nghĩa
Một cấu trúc khép kín dùng để nung nóng vật liệu lên nhiệt độ rất cao
"The blacksmith placed the iron in the furnace."
Người thợ rèn đặt miếng sắt vào trong lò luyện.
Thiết bị dùng để sưởi ấm tòa nhà, thường sử dụng gas, dầu hoặc điện
"The furnace kicked on as the temperature dropped."
Lò sưởi bắt đầu hoạt động khi nhiệt độ giảm xuống.