loathing
loathing diễn tả một trạng thái cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ, vượt xa sự ghét bỏ thông thường. Nó không chỉ là không thích, mà là một sự kết hợp giữa lòng căm thù sâu sắc và cảm giác ghê tởm về mặt thể chất hoặc đạo đức. Khi một người cảm thấy loathing, họ thường có xu hướng muốn tránh xa đối tượng đó vì cảm thấy không thể chấp nhận được.
Phân biệt với các từ tương đồng
Trong tiếng Anh, có nhiều từ để diễn tả sự ghét bỏ, nhưng sắc thái của loathing rất đặc trưng:
hate: Là từ phổ biến nhất để chỉ sự ghét bỏ. Tuy nhiên, hate có thể là một cảm xúc nhất thời hoặc mãnh liệt nhưng không nhất thiết đi kèm với sự ghê tởm. Trong khi đó, loathing mang tính chất bền vững và nặng nề hơn.
detest hoặc abhor: Hai từ này nhấn mạnh vào việc coi điều gì đó là sai trái hoặc không thể chấp nhận được về mặt nguyên tắc. loathing gần nghĩa với abhor nhưng thiên về cảm giác ghê tởm (disgust) nhiều hơn.
Ví dụ minh họa
Sử dụng hate: "I hate rainy days" (Tôi ghét những ngày mưa) - Đây là sở thích cá nhân.
Sử dụng loathing: "He looked at the corrupt politician with pure loathing" (Anh ta nhìn gã chính trị gia tham nhũng với sự ghê tởm thuần túy) - Đây là sự căm ghét đi kèm với sự khinh bỉ và ghê tởm.
Lưu ý về ngữ pháp
loathing thường đóng vai trò là một danh từ không đếm được. Nó thường đi kèm với giới từ for (ví dụ: loathing for someone/something) để chỉ đối tượng bị ghét bỏ.
Ý nghĩa
Một cảm giác cực kỳ không thích, ghê tởm hoặc căm ghét đối với ai đó hoặc điều gì đó
"His face was twisted with loathing as he looked at the traitor."
Khuôn mặt anh ta vặn vẹo vì sự ghê tởm khi nhìn kẻ phản bội.