suspense
Ý nghĩa
Trạng thái bất an, lo lắng hoặc phấn khích về mặt tinh thần trong khi chờ đợi một kết quả
"The movie kept the audience in a state of intense suspense until the final scene."
Đám đông chờ đợi trong sự hồi hộp nghẹt thở để xem ai sẽ thắng cuộc đua.
Đặc điểm của một câu chuyện hoặc bộ phim khiến khán giả cảm thấy thú vị bằng cách tạo ra sự không chắc chắn về những gì sẽ xảy ra tiếp theo
"The author is a master of building suspense through slow reveals and cliffhangers."
Vị đạo diễn là một bậc thầy trong việc xây dựng sự kịch tính thông qua nhịp độ chậm và âm nhạc kỳ quái.
Việc tạm hoãn một quyết định pháp lý hoặc việc thi hành một bản án
Thẩm phán đã chấp thuận lệnh tạm đình chỉ thi hành án, khiến tù nhân rơi vào trạng thái chờ đợi phán quyết pháp lý.