concern
Từ này mang hai sắc thái song hành là sự lo lắng và trách nhiệm. Khi được dùng để chỉ cảm xúc, nó nhẹ nhàng hơn so với nỗi sợ hãi hay sự hoảng loạn, gợi lên trạng thái tâm trí đang bận tâm hoặc một bản năng bảo vệ. Đây thường là cách diễn đạt sự lo âu một cách chuyên nghiệp và lịch sự mà không khiến người nói trở nên quá cảm tính.
Trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, ý nghĩa của từ này chuyển sang khái niệm về quyền sở hữu hoặc thẩm quyền. Nó xác định ranh giới về những gì một người có quyền quản lý hoặc chịu trách nhiệm pháp lý, tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa những điều liên quan và không liên quan đến một cá nhân.
Countable when referring to a specific worry or a business entity. Uncountable when referring to the general state of being worried.
Ý nghĩa
Cảm giác lo âu hoặc phiền muộn về một tình huống nào đó
Her primary concern was the safety of the children.
Mối quan tâm chính của cô ấy là sự an toàn của lũ trẻ.
Một vấn đề mà ai đó quan tâm hoặc có tầm quan trọng đối với họ
This is no concern of mine.
Đây không phải là việc của tôi.
Một cơ sở kinh doanh hoặc một tổ chức thương mại
The family-run concern has operated for three generations.
Doanh nghiệp gia đình này đã hoạt động qua ba thế hệ.
Khiến ai đó cảm thấy lo âu
The sudden drop in temperature concerns the farmers.
Việc nhiệt độ giảm đột ngột khiến các nông dân lo lắng.
Liên quan đến hoặc nói về một chủ đề cụ thể
The report concerns the impact of climate change on crops.
Bản báo cáo đề cập đến tác động của biến đổi khí hậu đối với cây trồng.
Tham gia hoặc can thiệp vào một vấn đề nào đó
You should not concern yourself with the office politics.
Bạn không nên bận tâm đến những chuyện chính trị nơi công sở.