startle
/ˈstɑːt(ə)l/
startle mô tả một phản ứng vật lý tức thời và không tự chủ khi một người hoặc động vật bị bất ngờ bởi một âm thanh, hành động hoặc sự xuất hiện đột ngột. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa yếu tố bất ngờ và phản ứng cơ thể (như nảy người lên, giật mình).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn startle với surprise hoặc shock. Tuy nhiên, sắc thái của chúng rất khác nhau:
startle: Tập trung vào phản ứng vật lý tức thời. Ví dụ: Một tiếng động lớn khiến bạn giật mình (startle).
surprise: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ cảm giác ngạc nhiên khi điều gì đó xảy ra ngoài dự kiến, không nhất thiết phải gây ra phản ứng giật mình. Ví dụ: Nhận được một món quà bất ngờ (surprise).
shock: Chỉ một cú sốc tâm lý mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực hoặc gây chấn động sâu sắc, không chỉ đơn thuần là một phản ứng cơ thể ngắn hạn. Ví dụ: Bị sốc khi nghe tin buồn (shock).
Lưu ý về cách sử dụng
Trong tiếng Việt, startle thường được dịch là "làm giật mình". Cần lưu ý rằng startle thường được dùng như một ngoại động từ (tác động lên đối tượng khác).
Đúng: The loud noise startled me (Tiếng ồn lớn đã làm tôi giật mình).
Sai: Sử dụng startle để diễn tả sự ngạc nhiên về mặt nhận thức mà không có phản ứng cơ thể.
Khi muốn diễn tả trạng thái bị giật mình, bạn có thể dùng dạng bị động hoặc tính từ startled. Ví dụ: He looked startled (Anh ấy trông có vẻ giật mình/hoảng hốt).
Ý nghĩa
Gây ra một cú sốc hoặc sự báo động đột ngột, thường dẫn đến một phản ứng nhảy dựng lên không tự chủ về mặt thể chất
The loud bang startled the cat.
Tiếng nổ lớn đã làm con mèo giật mình.