repulsion
repulsion mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ cảm xúc tâm lý đến vật lý học. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa sự ghê tởm về mặt cảm xúc và lực đẩy về mặt vật lý.
Ý nghĩa
Cảm giác cực kỳ ghê tởm, chán ghét hoặc ác cảm đối với một ai đó hoặc một điều gì đó
"The thought of eating insects fills her with a sense of utter repulsion."
Ý nghĩ về việc ăn côn trùng khiến cô ấy cảm thấy vô cùng ghê tởm.
Hành động đánh đuổi một lực lượng tấn công hoặc kẻ thù
"The garrison's successful repulsion of the invaders saved the city from occupation."
Việc đồn trú đẩy lùi thành công những kẻ xâm lược đã cứu thành phố khỏi bị chiếm đóng.
Một lực đẩy hai vật ra xa nhau, chẳng hạn như lực giữa hai cực từ cùng tên
"Magnetic repulsion occurs when the north poles of two magnets are brought together."
Lực đẩy từ tính xảy ra khi các cực bắc của hai nam châm được đưa lại gần nhau.