scare
làm sợ / hù dọa / nỗi sợ hãi / sự hoảng loạn
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: scaredPhân từ 2: scaredV-ing: scaring
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm sợ
[~ someone][~ someone into doing something]
Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc hoảng hốt
"The loud noise scared the children."
Tiếng ồn lớn đã làm đứa bé sợ hãi.
Ngoại động từhù dọa
[~ someone away][~ someone off]
Hù dọa ai đó để họ bị buộc hoặc bị thuyết phục phải làm một điều gì đó
"The farmer used a dog to scare the birds away from the crops."
Họ đã cố hù dọa anh ta để buộc anh ta ký vào bản hợp đồng.
Nội động từnỗi sợ hãi
[~ someone]
Một cảm giác sợ hãi hoặc hoảng hốt đột ngột
"The sudden jump scare really scared me."
Tôi đã một phen sợ hãi khi không tìm thấy ví của mình.
Danh từsự hoảng loạn
Một giai đoạn báo động hoặc hoảng loạn chung trong một nhóm lớn người về một mối đe dọa cụ thể
"The city experienced a bomb scare yesterday."
Thành phố đã trải qua một sự hoảng loạn vì tin có bom vào thứ Ba tuần trước.