tremble
run rẩy / làm rung chuyển
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: trembledPhân từ 2: trembledV-ing: trembling
Ý nghĩa
Nội động từrun rẩy
Rung lắc không tự chủ với những chuyển động ngắn và nhanh, thường là kết quả của sự lo lắng, phấn khích hoặc lạnh
"His hands began to tremble as he opened the letter."
Tay anh ấy bắt đầu run rẩy khi mở bức thư.
Ngoại động từlàm rung chuyển
[~ something]
Khiến một thứ gì đó rung lắc hoặc chấn động, thường thông qua một âm thanh mạnh mẽ hoặc lực vật lý
"The loud explosion made the very ground tremble."
Vụ nổ lớn đã làm rung chuyển cả mặt đất.