unknown
unknown mang sắc thái chỉ sự thiếu hụt thông tin hoặc sự vắng mặt của kiến thức về một đối tượng, sự việc nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn đạt trạng thái khách quan (chưa được khám phá, chưa được xác định) hoặc trạng thái chủ quan (không quen biết, không nổi tiếng).
Used as a countable noun when referring to an obscure person ('a total unknown') or a specific variable in mathematics ('solve for the unknown').
Ý nghĩa
Không được biết đến hoặc không quen thuộc; không được nhận diện
The cause of the fire remains unknown.
Nguyên nhân của vụ hỏa hoạn vẫn chưa được xác định.
Một người không nổi tiếng hoặc không được nhiều người biết đến
The actor started his career as a complete unknown in small theater productions.
Nam diễn viên bắt đầu sự nghiệp là một người hoàn toàn vô danh trong các vở diễn tại nhà hát nhỏ.
Một ký hiệu đại số đại diện cho một giá trị chưa được chỉ định
In the equation x + 5 = 10, x is the unknown.
Trong phương trình x + 5 = 10, x là ẩn số.