terrify
terrify mang sắc thái biểu đạt một nỗi sợ hãi cực độ, gây ra trạng thái kinh hoàng hoặc hoảng loạn tột độ. Nó mạnh hơn nhiều so với scare hay frighten. Trong khi scare thường dùng cho những nỗi sợ bất chợt, ngắn hạn (như bị ai đó hù dọa), thì terrify mô tả một cảm giác sợ hãi sâu sắc, đôi khi kéo dài và khiến đối tượng cảm thấy hoàn toàn bất lực hoặc bị áp đảo bởi nỗi sợ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa terrify và frighten. Để sử dụng chính xác, hãy lưu ý:
frighten: Thường dùng cho những tình huống gây giật mình hoặc lo lắng nhẹ. Ví dụ: Một tiếng động nhỏ có thể làm bạn frighten.
terrify: Dùng khi nỗi sợ đạt đến mức độ cao nhất, khiến bạn không thể suy nghĩ bình tĩnh. Ví dụ: Việc đối mặt với một kẻ sát nhân sẽ terrify bất kỳ ai.
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa động từ terrify (làm cho khiếp sợ) và tính từ terrified (cảm thấy khiếp sợ). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là "khiếp sợ", nhưng trong tiếng Anh, cấu trúc chủ động và bị động phân biệt rõ ràng đối tượng gây ra nỗi sợ và đối tượng chịu đựng nỗi sợ.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụngterrify thường được dùng trong các tình huống nguy hiểm thực sự hoặc những nỗi ám ảnh tâm lý nặng nề. Tránh dùng từ này cho những nỗi sợ hãi thông thường để không làm cường điệu hóa vấn đề một cách không cần thiết.
❌ Sai: I am terrified that I forgot my umbrella. (Tôi khiếp sợ vì quên ô - quá cường điệu).
✅ Đúng: I am scared that I forgot my umbrella. (Tôi lo là mình quên ô).
✅ Đúng: The thought of losing everything terrifies him. (Ý nghĩ về việc mất tất cả khiến anh ấy khiếp sợ).
Đặc điểm ngữ phápterrify là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ đối tượng bị tác động. Khi muốn mô tả trạng thái cảm xúc của một người, hãy sử dụng dạng tính từ terrified đi kèm với giới từ of (ví dụ: terrified of heights - khiếp sợ độ cao).
Ý nghĩa
Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc kinh hoàng tột độ
The sudden loud crash terrified the sleeping child.
Tiếng động lớn đột ngột đã làm đứa trẻ đang ngủ khiếp sợ.