craze
craze thường được dùng để chỉ một xu hướng hoặc một niềm đam mê mãnh liệt nhưng mang tính nhất thời. Điểm khác biệt lớn nhất giữa craze và fad là mức độ phổ biến và cường độ; trong khi fad có thể chỉ là một sở thích ngắn hạn của một nhóm nhỏ, craze thường lan rộng ra toàn xã hội và tạo nên một cơn sốt thực sự, khiến mọi người đổ xô đi làm theo một cách cuồng nhiệt.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa là một xu hướng, craze mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc hoài nghi về tính bền vững của sự việc. Nó ám chỉ rằng điều này sẽ sớm biến mất khi có một điều mới mẻ hơn xuất hiện. Ví dụ, thay vì nói một xu hướng thời trang bền vững, người ta dùng craze để mô tả những thứ như "cơn sốt" nhảy một điệu nhảy cụ thể trên mạng xã hội.
Trong lĩnh vực vật liệu hoặc gố sứ, craze lại mang nghĩa kỹ thuật, mô tả những vết nứt li ti trên bề mặt men. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy người học cần lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Phân biệt với các từ tương đương
craze so với trend: trend (xu hướng) mang tính dài hạn và có cơ sở phát triển rõ ràng hơn, trong khi craze mang tính bộc phát và ngắn ngủi.
craze so với obsession: obsession (sự ám ảnh) tập trung vào tâm lý cá nhân, còn craze tập trung vào hiện tượng đám đông.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ (cơn sốt, vết rạn) vừa là động từ (làm rạn nứt). Khi đóng vai trò là động từ, nó thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật về vật liệu hoặc thủ công mỹ nghệ.
Ý nghĩa
Một xu hướng hoặc sự nhiệt tình mãnh liệt nhưng ngắn hạn đối với một hoạt động, đồ vật hoặc phong cách cụ thể
"The hula hoop craze swept across the country in the late 1950s."
Cơn sốt vòng lắc hula hoop đã quét sạch khắp cả nước vào cuối những năm 1950.
Tạo ra một mạng lưới các vết nứt nhỏ trên bề mặt lớp men hoặc sơn mài, thường là trên đồ gốm hoặc sứ
"The heat caused the glaze on the antique vase to craze."
Nhiệt độ đã khiến lớp men trên chiếc bình cổ bị rạn.
Xuất hiện một mạng lưới các vết nứt nhỏ trên bề mặt của vật liệu tráng men
"The old porcelain plates began to craze after years of use."
Những chiếc đĩa sứ cũ bắt đầu bị rạn sau nhiều năm sử dụng.