D
Dicread
HomeDictionaryZzest

zest

sự nhiệt huyết / vỏ chanh/cam bào / bào vỏ
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: zestedPhân từ 2: zestedV-ing: zesting

zest mang hai sc thái nghĩa hoàn toàn khác bit: mt nghĩa bóng liên quan đến cm xúc và mt nghĩa đen liên quan đếnm thc. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia trng thái tinh thn hăng hái và thành phn nguyên liu trong nu ăn.

Ý nghĩa

Danh từsự nhiệt huyết

Sự hăng hái và năng lượng dồi dào cho một hoạt động cụ thể hoặc cho cuộc sống nói chung

"She has a real zest for adventure."

Cô ấy có một sự nhiệt huyết thực sự đối với những cuộc phiêu lưu.

Danh từvỏ chanh/cam bào

Phần vỏ ngoài có màu của các loại quả họ cam quýt, được dùng làm hương liệu trong nấu ăn

"Add a teaspoon of lemon zest to the batter."

Thêm một thìa cà phê vỏ chanh bào vào hỗn hợp bột.

Ngoại động từbào vỏ
[~ something]

Cạo lớp vỏ ngoài của quả họ cam quýt để dùng làm hương liệu

"Zest the orange carefully to avoid the bitter white pith."

Bào vỏ quả cam cẩn thận để tránh lấy phải phần cùi trắng đắng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error