zest
zest mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc và một nghĩa đen liên quan đến ẩm thực. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa trạng thái tinh thần hăng hái và thành phần nguyên liệu trong nấu ăn.
Ý nghĩa
Sự hăng hái và năng lượng dồi dào cho một hoạt động cụ thể hoặc cho cuộc sống nói chung
"She has a real zest for adventure."
Cô ấy có một sự nhiệt huyết thực sự đối với những cuộc phiêu lưu.
Phần vỏ ngoài có màu của các loại quả họ cam quýt, được dùng làm hương liệu trong nấu ăn
"Add a teaspoon of lemon zest to the batter."
Thêm một thìa cà phê vỏ chanh bào vào hỗn hợp bột.
Cạo lớp vỏ ngoài của quả họ cam quýt để dùng làm hương liệu
"Zest the orange carefully to avoid the bitter white pith."
Bào vỏ quả cam cẩn thận để tránh lấy phải phần cùi trắng đắng.