liveliness
/ˈlaɪvlinəs/
liveliness mô tả một trạng thái tràn đầy năng lượng, sự nhiệt huyết và tinh thần, thường gắn liền với sự vận động hoặc biểu cảm tích cực. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "sự sôi nổi" khi nói về tính cách, bầu không khí, hoặc "sự sinh động" khi nói về hình ảnh, màu sắc và diện mạo.
Ý nghĩa
Phẩm chất tràn đầy năng lượng, sự nhiệt huyết và tinh thần
Her natural liveliness made her the center of attention at every party.
Sự sôi nổi tự nhiên đã khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý trong mọi bữa tiệc.
Phẩm chất sống động, hoạt bát hoặc đầy tinh thần trong diện mạo hoặc biểu cảm
The artist captured the liveliness of the city streets through bold colors and sweeping lines.
Người nghệ sĩ đã ghi lại sự sinh động của những con phố trong thành phố thông qua những màu sắc táo bạo và những đường nét phóng khoáng.