fanaticism
fanaticism mô tả một trạng thái tâm lý khi lòng nhiệt huyết vượt quá giới hạn bình thường, trở thành sự cuồng tín hoặc cực đoan. Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu hụt khả năng phê phán và sự cứng nhắc trong niềm tin, khiến người đó không chấp nhận bất kỳ quan điểm trái chiều nào.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt rõ fanaticism với enthusiasm (sự nhiệt tình) và passion (đam mê). Trong khi enthusiasm và passion mang nghĩa tích cực, thể hiện sự yêu thích và năng lượng dồi dào, thì fanaticism luôn mang hàm ý tiêu cực hoặc cảnh báo về sự mất kiểm soát và phi lý.
passion: Yêu thích mãnh liệt nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ lý trí (ví dụ: đam mê âm nhạc).
fanaticism: Sự tôn sùng mù quáng, có thể dẫn đến hành vi gây hấn hoặc cực đoan (ví dụ: cuồng tín tôn giáo).
Lưu ý khi dịch sang tiếng Việt
Tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự cuồng tín" hoặc "sự cuồng nhiệt". Tuy nhiên, người học cần cẩn trọng vì trong tiếng Việt, "cuồng nhiệt" đôi khi được dùng với nghĩa tích cực (như cổ vũ bóng đá cuồng nhiệt). Ngược lại, fanaticism trong tiếng Anh gần như luôn ám chỉ một trạng thái tâm lý không lành mạnh hoặc nguy hiểm. Vì vậy, khi muốn diễn đạt sự ủng hộ nồng nhiệt nhưng tích cực, hãy dùng enthusiasm thay vì fanaticism.
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một hiện tượng hoặc trạng thái tâm lý chung.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc tràn đầy lòng nhiệt huyết quá mức và phiến diện đối với một mục tiêu, niềm tin hoặc sở thích cụ thể
"His religious fanaticism made it impossible for him to consider any alternative viewpoints."
Sự cuồng tín tôn giáo của ông ta khiến ông không thể xem xét bất kỳ quan điểm thay thế nào.