appreciation
appreciation mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc cảm nhận giá trị nghệ thuật, lòng biết ơn cho đến sự gia tăng giá trị tài chính. Người học cần phân biệt rõ các trường hợp này để sử dụng chính xác.
Countable when referring to a specific expression of gratitude (a token of appreciation). Uncountable when referring to the general ability to value art or the economic process of increasing value.
Ý nghĩa
Việc công nhận và tận hưởng những phẩm chất tốt đẹp của một ai đó hoặc một điều gì đó
His artistic appreciation grew after visiting the Louvre.
Sự thưởng thức nghệ thuật của anh ấy đã tăng lên sau khi đến thăm bảo tàng Louvre.
Sự gia tăng giá trị của một tài sản theo thời gian
The rapid appreciation of the property surprised the owners.
Việc giá trị bất động sản tăng nhanh đã khiến những người chủ ngạc nhiên.
Lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với một lòng tốt hoặc một dịch vụ
I want to express my deep appreciation for your help.
Tôi muốn bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ của bạn.