fervor
sự nhiệt huyết / sự nóng rực
Danh từ
fervor mô tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, nồng nhiệt, thường gắn liền với niềm tin tôn giáo, lý tưởng chính trị hoặc một niềm đam mê sâu sắc. Điểm đặc trưng của từ này là sự kết hợp giữa cường độ cảm xúc cao và sự tận tâm, hăng hái.
Ý nghĩa
Danh từsự nhiệt huyết
Một cảm giác mãnh liệt và nồng nhiệt về niềm tin, sự hăng hái hoặc sự phấn khích
"His fervor for the cause inspired everyone in the room."
Đám đông reo hò với sự nhiệt huyết lớn khi đội bóng tiến vào sân vận động.
Danh từsự nóng rực
Nhiệt độ cực cao hoặc cường độ rực cháy, thường được dùng trong văn chương hoặc nghĩa cổ
"The chemical reaction occurred with great fervor and speed."
Sự nóng rực của mặt trời buổi trưa đã thiêu rụi mặt đất.