efface
efface mang sắc thái trang trọng và thường gợi lên sự biến mất dần dần hoặc có chủ đích của một dấu vết, hình ảnh hoặc sự hiện diện. Khác với erase (xóa) thường dùng cho việc xóa bút chì hoặc xóa dữ liệu máy tính một cách nhanh chóng, efface nhấn mạnh vào quá trình làm mờ đi hoặc làm cho một thứ gì đó không còn có thể nhận diện được, thường là do tác động của thời gian, thiên nhiên hoặc nỗ lực cố ý để che giấu.
Ý nghĩa
Chà sát, xóa hoặc lau sạch một dấu vết, chữ viết hoặc văn bia khỏi một bề mặt
The years of wind and rain had begun to efface the inscription on the tombstone.
Những năm tháng mưa gió đã bắt đầu xóa nhòa dòng chữ trên bia mộ.
Khiến bản thân trở nên không nổi bật hoặc không quan trọng trước mặt người khác
He tended to efface himself during meetings, preferring to listen rather than lead the conversation.
Anh ấy có xu hướng làm lu mờ bản thân trong các cuộc họp, thích lắng nghe hơn là dẫn dắt cuộc trò chuyện.
Loại bỏ hoặc xóa bỏ một ký ức, cảm xúc hoặc dấu vết của điều gì đó khỏi tâm trí hoặc lịch sử
The trauma of the war was something she could never fully efface from her memory.
Nỗi đau từ cuộc chiến là điều mà cô ấy không bao giờ có thể xóa sạch hoàn toàn khỏi ký ức của mình.